01Lưu ý chung+
Mặc định, VIEENT cấp phép quyền tác giả — tức phần sáng tác (giai điệu và lời), để bên được cấp phép tạo bản ghi mới. Một số hạng mục cấp phép có thể bao gồm thêm quyền liên quan (ví dụ: được dùng lại nhạc nền (beat) để hát lại (cover), sử dụng phần giọng hát (vocal) có sẵn…) hoặc có giới hạn riêng. Vui lòng đọc kỹ điều khoản, điều kiện và phạm vi chi tiết của từng hạng mục cấp phép cụ thể trước khi giao dịch. Mặc định, giấy phép KHÔNG bao gồm bản ghi gốc (master), phần giọng hát/trình bày (vocal), đoạn nhạc mẫu (sample), nhạc nền (beat)… trừ khi hạng mục cấp phép nêu rõ. Mọi quyền liên quan đến bản ghi thuộc về chủ sở hữu bản ghi và thường cần được cấp phép riêng. Trách nhiệm kê khai: Bên được cấp phép tự chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin và đường dẫn (link) kê khai — cả khi đặt đơn lẫn khi cập nhật sau. Thông tin và đường dẫn phải chính xác và đúng loại của hạng mục cấp phép đã chọn (ví dụ hạng mục theo video thì phải là đường dẫn video, không phải kênh). Nếu kê khai sai hoặc đường dẫn không đúng phạm vi/hạng mục cấp phép: VIEENT KHÔNG hoàn tiền và giấy phép mặc nhiên VÔ HIỆU cho tới khi được cập nhật đúng.
02General Terms & Contiditons - Điều khoản chung — VIEENT PUBLISHING · vv3.0+
ĐIỀU KHOẢN CHUNG — VIEENT PUBLISHING
Bên cấp phép: VIEENT LLC — đại diện hợp pháp cho các nhạc sĩ và đơn vị sở hữu quyền tác giả đã uỷ quyền. Bên được cấp phép: Cá nhân/tổ chức đứng tên đặt mua giấy phép (sau đây gọi là "Khách hàng").
Điều 1. Phạm vi áp dụng 1.1. Điều khoản này áp dụng cho mọi giao dịch cấp phép sử dụng tác phẩm âm nhạc do VIEENT đại diện, thực hiện qua website publishing.vieent.com. 1.2. Bằng việc xác nhận đặt đơn và thanh toán, Khách hàng tuyên bố đã đọc, hiểu rõ và đồng ý ràng buộc bởi toàn bộ điều khoản này cùng với điều khoản riêng của từng hạng mục cấp phép.
Điều 2. Đối tượng cấp phép 2.1. Mặc định, VIEENT Publishing chỉ cấp phép QUYỀN TÁC GIẢ (phần sáng tác: giai điệu và lời), KHÔNG bao gồm:
- Bản ghi gốc (master recording);
- Phần trình bày, giọng hát của ca sĩ (vocal);
- Nhạc mẫu (sample), nhạc nền (beat) hoặc bất kỳ thành phần sản xuất nào trong bản ghi gốc;
- Các quyền liên quan thuộc về chủ sở hữu bản ghi (cần được cấp phép riêng).
2.2. Trường hợp điều khoản riêng của một hạng mục cấp phép có quy định khác (ví dụ: cho phép dùng lại nhạc nền (beat) để hát lại (cover), sử dụng phần giọng hát (vocal) có sẵn…), thì áp dụng theo điều khoản riêng của hạng mục đó. 2.3. Khách hàng có trách nhiệm tự xin phép sử dụng các quyền khác (nếu cần) từ chủ sở hữu tương ứng.
Điều 3. Hiệu lực giấy phép 3.1. Giấy phép có hiệu lực kể từ ngày Khách hàng chọn (ngày bắt đầu — starts_at) đến ngày hết hạn ghi trên giấy phép (ngày hết hạn — valid_until), trong phạm vi của hạng mục cấp phép cụ thể. 3.2. Sau khi hết hạn, Khách hàng phải:
- Dừng sử dụng tác phẩm trong phạm vi đã cấp phép; HOẶC
- Gia hạn giấy phép trước thời điểm hết hạn.
3.3. Việc sử dụng tác phẩm sau khi giấy phép hết hạn được coi là hành vi xâm phạm quyền tác giả và sẽ bị xử lý theo pháp luật Việt Nam và các luật/điều ước bản quyền quốc tế có liên quan.
Điều 4. Thanh toán 4.1. Khách hàng cam kết thanh toán đầy đủ trong vòng 72 giờ kể từ thời điểm tạo đơn. Quá thời hạn này, đơn sẽ tự động huỷ. 4.2. Phí cấp phép đã bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT) theo quy định. Hoá đơn VAT điện tử được xuất sau khi VIEENT xác nhận đã nhận thanh toán. 4.3. Phí cấp phép KHÔNG hoàn lại trong mọi trường hợp phát sinh do lỗi từ phía Khách hàng.
Điều 5. Trách nhiệm của Khách hàng 5.1. Cung cấp thông tin chính xác (tên pháp lý, mã số thuế (MST), địa chỉ, email, nội dung/đường dẫn (link) sử dụng). Khách hàng tự chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin và đường dẫn kê khai — cả khi đặt đơn lẫn khi cập nhật. Thông tin/đường dẫn sai lệch, hoặc không đúng loại của hạng mục cấp phép, có thể làm giấy phép VÔ HIỆU và KHÔNG được hoàn tiền. 5.2. Sử dụng tác phẩm đúng phạm vi cấp phép. Nghiêm cấm:
- Phân phối lại hoặc cấp phép lại (sub-license) cho bên thứ ba;
- Sửa đổi lời/nhạc khi chưa có sự đồng ý bằng văn bản;
- Sử dụng tác phẩm cho mục đích bị cấm theo pháp luật Việt Nam (ví dụ: nội dung phản động, đồi truỵ, xâm phạm an ninh quốc gia).
5.3. Ghi nhận tác giả/nhà xuất bản theo quy định của hạng mục cấp phép. Chi tiết quy định trong điều khoản riêng của từng hạng mục.
Điều 6. Quyền của VIEENT Publishing 6.1. VIEENT có quyền thu hồi giấy phép (thu hồi giấy chứng nhận — cert revocation) trong các trường hợp:
- Khách hàng cung cấp thông tin sai lệch;
- Khách hàng vi phạm phạm vi cấp phép;
- Có yêu cầu hợp pháp từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền, hoặc tác giả gốc rút uỷ quyền.
6.2. Khi thu hồi, VIEENT gửi thông báo qua email kèm lý do. Phí đã thanh toán không được hoàn lại nếu việc thu hồi phát sinh do vi phạm của Khách hàng.
Điều 7. Giải quyết tranh chấp 7.1. Mọi tranh chấp được ưu tiên giải quyết bằng thương lượng. Trường hợp không thoả thuận được, tranh chấp sẽ được đưa ra Toà án có thẩm quyền tại Việt Nam. 7.2. Luật áp dụng: Luật Sở hữu trí tuệ Việt Nam (số 50/2005/QH11 và 131/2025/QH15, cùng các văn bản sửa đổi, bổ sung) và các văn bản pháp luật liên quan tại thời điểm áp dụng.
Điều 8. Bảo mật và quyền riêng tư 8.1. Thông tin Khách hàng được dùng cho mục đích cấp phép, xuất hoá đơn và liên hệ. VIEENT không chia sẻ thông tin cho bên thứ ba, trừ trường hợp pháp luật yêu cầu hoặc theo Điều 9b dưới đây. 8.2. Khách hàng có quyền yêu cầu xem/chỉnh sửa/xoá thông tin cá nhân tại trang tài khoản hoặc liên hệ publishing@vieent.com.
Điều 9. Hiệu lực và thay đổi điều khoản 9.1. VIEENT có quyền điều chỉnh điều khoản này. Các đơn đã cấp phép theo phiên bản điều khoản (TOS) cũ vẫn ràng buộc theo phiên bản tại thời điểm tạo đơn (bản lưu — snapshot). 9.2. Phiên bản điều khoản mới có hiệu lực với các đơn được tạo sau ngày công bố.
Điều 9b. Tính công khai của giấy chứng nhận & chia sẻ thông tin đối soát 9b.1. Đường dẫn (link) tra cứu và mã chứng nhận (mã giấy phép) của mỗi giấy phép là CÔNG KHAI: bất kỳ ai có đường dẫn hoặc mã chứng nhận đều có thể xem nội dung giấy chứng nhận. 9b.2. Giấy chứng nhận và mọi thông tin liên quan được chia sẻ cho tất cả tác giả/nhạc sĩ có tác phẩm trong giấy phép và cho VIEENT, nhằm mục đích kiểm tra và đối soát. 9b.3. Bằng việc tạo đơn và chấp nhận điều khoản này, Khách hàng xác nhận đã hiểu, đồng ý với tính công khai nêu trên và cam kết KHÔNG khiếu nại hay khởi kiện VIEENT về vấn đề bảo mật thông tin liên quan đến nội dung giấy chứng nhận.
Điều 10. Liên hệ VIEENT LLC Email: publishing@vieent.com · vieent-us@vieent.com Website: publishing.vieent.com
03Điều khoản từng hạng mục (14)+
YouTube (Link, Channel)
Cả kênh YouTube (hát lại, phối mới)+
ĐIỀU KHOẢN HẠNG MỤC — CẤP PHÉP CẢ KÊNH YOUTUBE (HÁT LẠI / PHỐI MỚI)
(Áp dụng CÙNG VỚI Điều khoản chung của VIEENT Publishing. Phần dưới chỉ nêu điều kiện RIÊNG của hạng mục này; các nội dung chung — thanh toán, không hoàn tiền, tranh chấp, bảo mật, xác nhận đồng ý, hiệu lực chung… — theo Điều khoản chung.)
1. Phạm vi cấp phép 1.1. VIEENT cho phép Khách hàng sử dụng tác phẩm (phần sáng tác) trong các video có nội dung âm nhạc đăng tải trên CÁC kênh YouTube đã liệt kê của Khách hàng. 1.2. Giấy phép chỉ có hiệu lực cho ĐÚNG CÁC kênh YouTube mà Khách hàng kê khai khi đặt đơn (đường dẫn/tên định danh (handle) của kênh ghi tại mục "Chi tiết khai báo" trên giấy phép). 1.3. Giấy phép không áp dụng cho bất kỳ kênh nào khác, kể cả kênh phụ hoặc kênh do cùng Khách hàng sở hữu nhưng không kê khai. 1.4. Trong phạm vi kênh đã kê khai, Khách hàng được sử dụng tác phẩm trên nhiều video không giới hạn số lượng, nhưng chỉ dưới hình thức hát lại (cover) với bản phối mới do chính Khách hàng tự sản xuất. 1.5 Giấy phép này chỉ cấp phép cho nội dung âm nhạc, không bao gồm phim ảnh, phim tài liệu, quảng cáo nhãn hàng.
2. Điều kiện bắt buộc đối với bản thu 2.1. Với mỗi video, Khách hàng phải tự thực hiện một bản thu (recording) mới: tự hát lại, tự hoà âm phối khí mới, hoặc tự sản xuất video lời bài hát (lyrics video). 2.2. Khách hàng KHÔNG được sử dụng bản ghi âm gốc (master), bản hoà âm phối khí gốc, hoặc bất kỳ bản phối có sẵn nào thuộc sở hữu của bên khác.
3. Ghi nhận tác giả 3.1. Mỗi video phải ghi nhận tác giả trong phần mô tả, tối thiểu theo cú pháp: "Sáng tác: [tên tác giả] | Cấp phép qua VIEENT Publishing (mã chứng nhận: [mã])".
4. Xử lý bản quyền 4.1. Giấy phép này chỉ cấp quyền đối với PHẦN SÁNG TÁC của chính tác phẩm được cấp phép trong giấy này. 4.2. Nếu bất kỳ video nào trên kênh đã kê khai bị hệ thống nhận diện bản quyền tự động của YouTube (Content ID) xác nhận quyền sở hữu XUẤT PHÁT TỪ phần sáng tác của tác phẩm này, VIEENT sẽ đứng ra xử lý gỡ xác nhận bản quyền (claim) đó cho Khách hàng. 4.3. Trường hợp Khách hàng sử dụng nhạc nền có sẵn (beat do bên khác sản xuất): VIEENT KHÔNG yêu cầu gỡ video, nhưng video có thể phải chia sẻ doanh thu với chủ sở hữu bản ghi của beat đó. Việc chia sẻ doanh thu này phát sinh trực tiếp giữa Khách hàng và chủ sở hữu bản ghi, nằm ngoài phạm vi và trách nhiệm của VIEENT. 4.4. Trường hợp Khách hàng sử dụng bản phối hoặc bản ghi thuộc sở hữu của bên khác và bị xác nhận bản quyền: VIEENT KHÔNG xử lý gỡ. Khách hàng tự chịu trách nhiệm gỡ video hoặc tự làm việc với bên nắm quyền.
5. Quyền sở hữu bản thu mới & hệ quả khi vi phạm/tranh chấp 5.1. Khách hàng là chủ sở hữu các bản thu (recording) mới do chính mình tạo ra theo giấy phép này, với điều kiện tuân thủ đầy đủ các điều khoản. 5.2. Nếu Khách hàng vi phạm bất kỳ điều khoản nào của giấy phép này, hoặc khởi xướng tranh chấp/khiếu nại/hành động pháp lý nhằm phủ nhận quyền tác giả của VIEENT đối với tác phẩm được cấp phép: kể từ thời điểm đó, Khách hàng được xem là chuyển giao cho VIEENT toàn bộ quyền đối với mọi bản thu được tạo theo giấy phép này. VIEENT có quyền xác lập quyền sở hữu và khai thác thương mại các bản thu đó; đồng thời giấy phép cấp cho Khách hàng chấm dứt hiệu lực.
6. Phạm vi hiển thị & kiếm tiền 6.1. Giấy phép có hiệu lực tại mọi quốc gia/khu vực, trừ khi Khách hàng chủ động chặn hiển thị theo khu vực địa lý. 6.2. Khách hàng được tự bật/tắt tính năng kiếm tiền (monetization) trên video. VIEENT KHÔNG chia sẻ doanh thu từ video của Khách hàng.
7. Giới hạn 7.1. Giấy phép chỉ có hiệu lực trong phạm vi ĐÚNG CÁC kênh theo đường dẫn/handle đã kê khai. Video đăng trên kênh khác (kể cả cùng Khách hàng sở hữu) KHÔNG được cấp phép và được xem là một lượt cấp phép mới. 7.2. Nếu kênh thay đổi đường dẫn/tên định danh (handle) hoặc được chuyển sang một kênh khác, Khách hàng phải cập nhật thông tin mới trên giấy phép (liên hệ quản trị viên để bổ sung); nếu không, phần nội dung ngoài kênh đã kê khai coi như không có hiệu lực cấp phép. 7.3. Giấy phép gắn với kênh đã kê khai; không được chuyển nhượng quyền cấp phép này sang cá nhân/tổ chức hoặc kênh khác.
8. Hết hạn 8.1. Khi giấy phép hết hạn (theo thời hạn ghi trên giấy chứng nhận), Khách hàng phải GỠ toàn bộ video có sử dụng tác phẩm này trên kênh khỏi YouTube, hoặc gia hạn giấy phép để tiếp tục sử dụng.
Video hát lại trên YouTube (phối mới)+
ĐIỀU KHOẢN HẠNG MỤC — VIDEO HÁT LẠI TRÊN YOUTUBE (HÁT LẠI VỚI BẢN PHỐI MỚI)
(Áp dụng CÙNG VỚI Điều khoản chung của VIEENT Publishing. Phần dưới chỉ nêu điều kiện RIÊNG của hạng mục này; các nội dung chung — thanh toán, không hoàn tiền, tranh chấp, bảo mật, xác nhận đồng ý, hiệu lực chung… — theo Điều khoản chung.)
1. Phạm vi cấp phép 1.1. VIEENT cho phép Khách hàng sử dụng tác phẩm (phần sáng tác) để đăng tải MỘT video có nội dung âm nhạc lên YouTube. 1.2. Giấy phép chỉ có hiệu lực cho ĐÚNG MỘT video duy nhất mà Khách hàng kê khai khi đặt đơn (đường dẫn (link) video ghi tại mục "Chi tiết khai báo" trên giấy phép). 1.3. Giấy phép không áp dụng cho bất kỳ video nào khác, kể cả video khác trên cùng một kênh (channel). 1.4. Khách hàng chỉ được sử dụng tác phẩm dưới hình thức hát lại (cover) với bản phối mới do chính Khách hàng tự sản xuất. 1.5 Giấy phép này chỉ cấp phép cho nội dung âm nhạc, không bao gồm phim ảnh, phim tài liệu, quảng cáo nhãn hàng.
2. Điều kiện bắt buộc đối với bản thu 2.1. Khách hàng phải tự thực hiện một bản thu (recording) mới: tự hát lại, tự hoà âm phối khí mới, hoặc tự sản xuất video lời bài hát (lyrics video). 2.2. Khách hàng KHÔNG được sử dụng bản ghi âm gốc (master), bản hoà âm phối khí gốc, hoặc bất kỳ bản phối có sẵn nào thuộc sở hữu của bên khác.
3. Ghi nhận tác giả 3.1. Video phải ghi nhận tác giả trong phần mô tả, tối thiểu theo cú pháp: "Sáng tác: [tên tác giả] | Cấp phép qua VIEENT Publishing (mã chứng nhận: [mã])".
4. Xử lý bản quyền 4.1. Giấy phép này chỉ cấp quyền đối với PHẦN SÁNG TÁC của chính tác phẩm được cấp phép trong giấy này. 4.2. Nếu video bị hệ thống nhận diện bản quyền tự động của YouTube (Content ID) xác nhận quyền sở hữu XUẤT PHÁT TỪ phần sáng tác của tác phẩm này, VIEENT sẽ đứng ra xử lý gỡ xác nhận bản quyền (claim) đó cho Khách hàng. 4.3. Trường hợp Khách hàng sử dụng nhạc nền có sẵn (beat do bên khác sản xuất): VIEENT KHÔNG yêu cầu gỡ video, nhưng video có thể phải chia sẻ doanh thu với chủ sở hữu bản ghi của beat đó. Việc chia sẻ doanh thu này phát sinh trực tiếp giữa Khách hàng và chủ sở hữu bản ghi, nằm ngoài phạm vi và trách nhiệm của VIEENT. 4.4. Trường hợp Khách hàng sử dụng bản phối hoặc bản ghi thuộc sở hữu của bên khác và bị xác nhận bản quyền: VIEENT KHÔNG xử lý gỡ. Khách hàng tự chịu trách nhiệm gỡ video hoặc tự làm việc với bên nắm quyền.
5. Quyền sở hữu bản thu mới & hệ quả khi vi phạm/tranh chấp 5.1. Khách hàng là chủ sở hữu bản thu (recording) mới do chính mình tạo ra theo giấy phép này, với điều kiện tuân thủ đầy đủ các điều khoản. 5.2. Nếu Khách hàng vi phạm bất kỳ điều khoản nào của giấy phép này, hoặc khởi xướng tranh chấp/khiếu nại/hành động pháp lý nhằm phủ nhận quyền tác giả của VIEENT đối với tác phẩm được cấp phép: kể từ thời điểm đó, Khách hàng được xem là chuyển giao cho VIEENT toàn bộ quyền đối với bản thu được tạo theo giấy phép này. VIEENT có quyền xác lập quyền sở hữu và khai thác thương mại bản thu đó; đồng thời giấy phép cấp cho Khách hàng chấm dứt hiệu lực.
6. Phạm vi hiển thị & kiếm tiền 6.1. Giấy phép có hiệu lực tại mọi quốc gia/khu vực, trừ khi Khách hàng chủ động chặn hiển thị theo khu vực địa lý. 6.2. Khách hàng được tự bật/tắt tính năng kiếm tiền (monetization) trên video. VIEENT KHÔNG chia sẻ doanh thu từ video của Khách hàng.
7. Giới hạn 7.1. Giấy phép chỉ tính cho ĐÚNG MỘT video theo đường dẫn đã kê khai. Đăng tải lại cùng nội dung sang một đường dẫn khác được xem là MỘT lượt cấp phép mới. 7.2. Nếu video bị xoá rồi đăng lại với đường dẫn mới, Khách hàng phải cập nhật đường dẫn mới trên giấy phép (liên hệ quản trị viên để bổ sung).
8. Hết hạn 8.1. Khi giấy phép hết hạn (theo thời hạn ghi trên giấy chứng nhận), Khách hàng phải GỠ video khỏi YouTube hoặc gia hạn giấy phép.
Cả kênh YouTube (phối mới với Vocal cung cấp, chuyển quyền sở hữu bản ghi)+
ĐIỀU KHOẢN HẠNG MỤC — Cả kênh YouTube (phối mới với Vocal cung cấp, chuyển quyền sở hữu bản ghi)
(Áp dụng CÙNG VỚI Điều khoản chung của VIEENT Publishing. Phần dưới chỉ nêu điều kiện RIÊNG của hạng mục này; các nội dung chung — thanh toán, không hoàn tiền, tranh chấp, bảo mật, xác nhận đồng ý, hiệu lực chung… — theo Điều khoản chung.)
1. Phạm vi cấp phép 1.1. VIEENT cho phép Khách hàng sử dụng tác phẩm (phần sáng tác) và giọng hát (vocal) được cung cấp trong các video có nội dung âm nhạc đăng tải trên CÁC kênh YouTube đã liệt kê của Khách hàng. 1.2. Giấy phép chỉ có hiệu lực cho ĐÚNG CÁC kênh YouTube mà Khách hàng kê khai khi đặt đơn (đường dẫn/tên định danh (handle) của kênh ghi tại mục "Chi tiết khai báo" trên giấy phép). 1.3. Giấy phép không áp dụng cho bất kỳ kênh nào khác, kể cả kênh phụ hoặc kênh do cùng Khách hàng sở hữu nhưng không kê khai. 1.4. Trong phạm vi kênh đã kê khai, Khách hàng được sử dụng tác phẩm trên nhiều video không giới hạn số lượng, nhưng chỉ dưới hình thức dùng vocal được cung cấp với bản phối mới do chính Khách hàng tự sản xuất. 1.5 Giấy phép này chỉ cấp phép cho nội dung âm nhạc, không bao gồm phim ảnh, phim tài liệu, quảng cáo nhãn hàng.
2. Điều kiện bắt buộc đối với bản thu/ bản ghi 2.1. Với mỗi video, Khách hàng phải tự thực hiện một bản thu (recording) mới: tự hát lại, tự hoà âm phối khí mới, hoặc tự sản xuất video lời bài hát (lyrics video). 2.2. Khách hàng KHÔNG được sử dụng bản ghi âm gốc (master), bản hoà âm phối khí gốc, hoặc bất kỳ bản phối có sẵn nào thuộc sở hữu của bên khác. 2.3 Khách hàng chuyển quyền sở hữu bản thu mới với giọng hát (vocal) được cung cấp của ca khúc cho VIEENT/ Tác giả toàn quyền sở hữu và kinh doanh.
3. Ghi nhận tác giả 3.1. Mỗi video phải ghi nhận tác giả trong phần mô tả, tối thiểu theo cú pháp: "Sáng tác: [tên tác giả] | Cấp phép qua VIEENT Publishing (mã chứng nhận: [mã])".
4. Xử lý bản quyền 4.1. Giấy phép này chỉ cấp quyền đối với PHẦN SÁNG TÁC và GIỌNG HÁT (VOCAL) của chính tác phẩm được cấp phép trong giấy này. 4.2. Nếu bất kỳ video nào trên kênh đã kê khai bị hệ thống nhận diện bản quyền tự động của YouTube (Content ID) xác nhận quyền sở hữu XUẤT PHÁT TỪ phần cấp phép của tác phẩm này, VIEENT sẽ đứng ra xử lý gỡ xác nhận bản quyền (claim) đó cho Khách hàng. 4.3. Trường hợp Khách hàng sử dụng nhạc nền có sẵn (beat do bên khác sản xuất): VIEENT KHÔNG yêu cầu gỡ video, nhưng video có thể phải chia sẻ doanh thu với chủ sở hữu bản ghi của beat đó. Việc chia sẻ doanh thu này phát sinh trực tiếp giữa Khách hàng và chủ sở hữu bản ghi, nằm ngoài phạm vi và trách nhiệm của VIEENT. 4.4. Trường hợp Khách hàng sử dụng bản phối hoặc bản ghi thuộc sở hữu của bên khác và bị xác nhận bản quyền: VIEENT KHÔNG xử lý gỡ. Khách hàng tự chịu trách nhiệm gỡ video hoặc tự làm việc với bên nắm quyền.
5. Quyền sở hữu bản thu mới & hệ quả khi vi phạm/tranh chấp 5.1. Khách hàng chuyển quyền chủ sở hữu các bản thu (recording) mới do chính mình tạo ra theo giấy phép này cho VIEENT/ tác giả. 5.2. Nếu Khách hàng vi phạm bất kỳ điều khoản nào của giấy phép này, hoặc khởi xướng tranh chấp/khiếu nại/hành động pháp lý nhằm phủ nhận quyền tác giả của VIEENT đối với tác phẩm được cấp phép: kể từ thời điểm đó, Khách hàng được xem là chuyển giao cho VIEENT toàn bộ quyền đối với mọi bản thu được tạo theo giấy phép này. VIEENT có quyền xác lập quyền sở hữu và khai thác thương mại các bản thu đó; đồng thời giấy phép cấp cho Khách hàng chấm dứt hiệu lực.
6. Phạm vi hiển thị & kiếm tiền 6.1. Giấy phép có hiệu lực tại mọi quốc gia/khu vực, trừ khi Khách hàng chủ động chặn hiển thị theo khu vực địa lý. 6.2. Khách hàng được tự bật/tắt tính năng kiếm tiền (monetization) trên video. VIEENT KHÔNG chia sẻ doanh thu từ video của Khách hàng.
7. Giới hạn 7.1. Giấy phép chỉ có hiệu lực trong phạm vi ĐÚNG CÁC kênh theo đường dẫn/handle đã kê khai. Video đăng trên kênh khác (kể cả cùng Khách hàng sở hữu) KHÔNG được cấp phép và được xem là một lượt cấp phép mới. 7.2. Nếu kênh thay đổi đường dẫn/tên định danh (handle) hoặc được chuyển sang một kênh khác, Khách hàng phải cập nhật thông tin mới trên giấy phép (liên hệ quản trị viên để bổ sung); nếu không, phần nội dung ngoài kênh đã kê khai coi như không có hiệu lực cấp phép. 7.3. Giấy phép gắn với kênh đã kê khai; không được chuyển nhượng quyền cấp phép này sang cá nhân/tổ chức hoặc kênh khác.
8. Hết hạn 8.1. Khi giấy phép hết hạn (theo thời hạn ghi trên giấy chứng nhận), Khách hàng phải GỠ toàn bộ video có sử dụng tác phẩm này trên kênh khỏi YouTube, hoặc gia hạn giấy phép để tiếp tục sử dụng.
Video hát lại trên YouTube (phối mới hoặc dùng nhạc nền cung cấp)+
ĐIỀU KHOẢN HẠNG MỤC — VIDEO HÁT LẠI TRÊN YOUTUBE (BẢN PHỐI MỚI HOẶC NHẠC NỀN ĐƯỢC CUNG CẤP)
(Áp dụng CÙNG VỚI Điều khoản chung của VIEENT Publishing. Phần dưới chỉ nêu điều kiện RIÊNG của hạng mục này; các nội dung chung — thanh toán, không hoàn tiền, tranh chấp, bảo mật, xác nhận đồng ý, hiệu lực chung… — theo Điều khoản chung.)
1. Phạm vi cấp phép 1.1. VIEENT cho phép Khách hàng sử dụng tác phẩm (phần sáng tác) để đăng tải ĐÚNG MỘT video có nội dung âm nhạc lên YouTube, dưới hình thức hát lại (cover). 1.2. Khách hàng được hát lại theo MỘT trong hai cách: (a) tự sản xuất bản phối (hòa âm) mới do chính Khách hàng thực hiện; hoặc (b) sử dụng bản nhạc nền (beat/hòa âm) do VIEENT cung cấp kèm giấy phép này. 1.3. Giấy phép chỉ có hiệu lực cho ĐÚNG MỘT đường dẫn (link) video YouTube duy nhất mà Khách hàng kê khai khi đặt đơn (ghi tại mục “Chi tiết khai báo” trên giấy phép). Giấy phép KHÔNG áp dụng cho bất kỳ video nào khác, kể cả video khác trên cùng một kênh. 1.4. Giấy phép này chỉ cấp cho nội dung âm nhạc trên YouTube; KHÔNG bao gồm phim ảnh, phim tài liệu, quảng cáo nhãn hàng, hay bất kỳ hình thức khai thác nào khác.
2. NGHIÊM CẤM — Content ID, audio fingerprint & nhạc số 2.1. Khách hàng TUYỆT ĐỐI KHÔNG được đưa video, bản thu, hoặc bất kỳ phần nào của tác phẩm/bản phối vào: (a) hệ thống YouTube Content ID (đăng ký asset, tạo claim, bật nhận diện bản quyền tự động); (b) bất kỳ nền tảng/dịch vụ nào có chức năng nhận diện âm thanh (audio fingerprint) hoặc thu phí/đối soát bản quyền tự động; (c) các nền tảng nhạc số / phân phối kỹ thuật số (Spotify, Apple Music, Amazon Music, TikTok, Facebook, …) dưới mọi hình thức. 2.2. Giấy phép chỉ cho phép ĐĂNG TẢI THÔNG THƯỜNG một video lên đúng đường dẫn YouTube đã kê khai. MỌI hình thức khai thác khác — bao gồm nhưng không giới hạn: đăng lên nền tảng khác, phân phối nhạc số, đưa vào Content ID/audio fingerprint, cấp phép lại, sao chép sang kênh/đường dẫn khác — đều bị coi là VI PHẠM và KHÔNG được phép.
3. Điều kiện đối với bản thu 3.1. Nếu tự sản xuất bản phối mới (1.2.a): Khách hàng phải tự thực hiện một bản thu (recording) mới (tự hát, tự hòa âm phối khí mới, hoặc tự sản xuất video lời bài hát). KHÔNG được dùng bản ghi gốc (master), bản phối gốc, hay bất kỳ bản phối/bản ghi nào thuộc sở hữu của bên khác. 3.2. Nếu dùng nhạc nền do VIEENT cung cấp (1.2.b): Khách hàng chỉ được dùng đúng bản nhạc nền được cung cấp cho đơn này, thu thêm phần trình bày của mình; KHÔNG chỉnh sửa, phân phối lại, hay sử dụng bản nhạc nền ngoài phạm vi video đã kê khai.
4. Ghi nhận tác giả 4.1. Video phải ghi nhận tác giả trong phần mô tả, tối thiểu theo cú pháp: “Sáng tác: [tên tác giả] | Cấp phép qua VIEENT Publishing (mã chứng nhận: [mã])”.
5. Xử lý bản quyền 5.1. Giấy phép chỉ cấp quyền đối với PHẦN SÁNG TÁC của tác phẩm được cấp phép trong giấy này. 5.2. Vì Khách hàng KHÔNG được đưa video vào Content ID (mục 2), video chỉ tồn tại dưới dạng đăng tải thông thường. Nếu video bị hệ thống Content ID của YouTube tự động xác nhận bản quyền XUẤT PHÁT TỪ phần sáng tác của chính tác phẩm này (do VIEENT/đối tác nắm quyền), VIEENT sẽ đứng ra gỡ xác nhận (claim) đó cho Khách hàng, trong phạm vi đúng đường dẫn đã kê khai. 5.3. VIEENT KHÔNG xử lý, KHÔNG gỡ claim và KHÔNG chịu trách nhiệm đối với các xác nhận bản quyền phát sinh từ: bản nhạc nền/bản ghi do bên khác sở hữu, phần phối/bản ghi Khách hàng tự ý sử dụng trái phép, hoặc hậu quả của việc Khách hàng vi phạm mục 2. Khách hàng tự chịu trách nhiệm gỡ video hoặc tự làm việc với bên nắm quyền.
6. Quyền sở hữu bản thu mới & hệ quả khi vi phạm/tranh chấp 6.1. Với bản phối/bản thu mới do chính Khách hàng tạo ra theo giấy phép này (1.2.a), Khách hàng là chủ sở hữu bản thu đó, VỚI ĐIỀU KIỆN tuân thủ đầy đủ các điều khoản (bao gồm mục 2). Bản nhạc nền do VIEENT cung cấp (1.2.b) vẫn thuộc sở hữu của VIEENT/đối tác; Khách hàng chỉ có quyền sử dụng trong phạm vi giấy phép. 6.2. Nếu Khách hàng vi phạm bất kỳ điều khoản nào của giấy phép này (đặc biệt là mục 2), hoặc khởi xướng tranh chấp/khiếu nại/hành động pháp lý nhằm phủ nhận quyền tác giả của VIEENT đối với tác phẩm được cấp phép: kể từ thời điểm đó, Khách hàng được xem là chuyển giao cho VIEENT toàn bộ quyền đối với bản thu được tạo theo giấy phép này; VIEENT có quyền xác lập quyền sở hữu và khai thác thương mại bản thu đó; đồng thời giấy phép cấp cho Khách hàng CHẤM DỨT hiệu lực ngay lập tức.
7. Phạm vi hiển thị & kiếm tiền 7.1. Giấy phép có hiệu lực tại mọi quốc gia/khu vực, trừ khi Khách hàng chủ động chặn hiển thị theo khu vực địa lý. 7.2. Trong phạm vi đúng một video YouTube đã kê khai, Khách hàng được tự bật/tắt kiếm tiền (monetization). VIEENT KHÔNG chia sẻ doanh thu từ video của Khách hàng. Lưu ý: quyền kiếm tiền này KHÔNG đồng nghĩa với việc được phép đưa nội dung vào Content ID, audio fingerprint hay nhạc số — các hành vi này vẫn bị cấm theo mục 2.
8. Giới hạn 8.1. Giấy phép chỉ tính cho ĐÚNG MỘT video theo đường dẫn đã kê khai. Đăng tải lại cùng nội dung sang một đường dẫn khác được xem là MỘT lượt cấp phép mới. 8.2. Nếu video bị xóa rồi đăng lại với đường dẫn mới, Khách hàng phải cập nhật đường dẫn mới trên giấy phép (liên hệ quản trị viên để bổ sung) trước khi tiếp tục sử dụng.
9. Hết hạn 9.1. Khi giấy phép hết hạn (theo thời hạn ghi trên giấy chứng nhận), Khách hàng phải GỠ video khỏi YouTube hoặc gia hạn giấy phép.
Video hát lại trên YouTube (Remix với vocal cung cấp, cho phép DJ diễn bar và chuyển quyền sở hữu bản ghi)+
ĐIỀU KHOẢN HẠNG MỤC — VIDEO HÁT LẠI TRÊN YOUTUBE (REMIX VỚI VOCAL DO VIEENT CUNG CẤP, CHO PHÉP DJ DIỄN BAR & CHUYỂN QUYỀN SỞ HỮU BẢN GHI)
(Áp dụng CÙNG VỚI Điều khoản chung của VIEENT Publishing. Phần dưới chỉ nêu điều kiện RIÊNG của hạng mục này; các nội dung chung — thanh toán, không hoàn tiền, tranh chấp, bảo mật, xác nhận đồng ý, hiệu lực chung… — theo Điều khoản chung.)
1. Phạm vi cấp phép 1.1. VIEENT cho phép Khách hàng REMIX tác phẩm (phần sáng tác), BẮT BUỘC sử dụng phần vocal (bản thu giọng hát / acapella) do VIEENT cung cấp kèm giấy phép này, để: (a) đăng tải ĐÚNG MỘT video remix có nội dung âm nhạc duy nhất là ca khúc này lên YouTube; và/hoặc (b) biểu diễn trực tiếp (DJ) tại quán bar/pub/lounge. 1.2. Khách hàng BẮT BUỘC dùng đúng phần vocal do VIEENT cung cấp cho đơn này. KHÔNG được thay bằng vocal khác, KHÔNG tự hát lại, KHÔNG dùng bản thu giọng hát của bên khác. 1.3. Phần cấp phép YouTube chỉ có hiệu lực cho ĐÚNG MỘT đường dẫn (link) video YouTube duy nhất mà Khách hàng kê khai khi đặt đơn (ghi tại mục "Chi tiết khai báo" trên giấy phép). KHÔNG áp dụng cho bất kỳ video nào khác, kể cả video khác trên cùng một kênh. 1.4. Giấy phép này chỉ cấp cho nội dung âm nhạc; KHÔNG bao gồm phim ảnh, phim tài liệu, quảng cáo nhãn hàng, hay bất kỳ hình thức khai thác nào khác.
2. GIỚI HẠN — VIDEO YOUTUBE PHẢI LÀ MỘT REMIX RIÊNG LẺ (KHÔNG GHÉP VIDEO DÀI) 2.1. Phần cấp phép YouTube: Khách hàng chỉ được đăng ĐÚNG MỘT bản remix của ĐÚNG MỘT tác phẩm, đứng RIÊNG trong MỘT video. 2.2. Trên YouTube (và mọi bản ghi/bản phát hành), NGHIÊM CẤM ghép bản remix vào: video dài, megamix, mashup nhiều bài, liên khúc, nonstop, playlist gộp thành một video, hay bất kỳ video/bản ghi ghép nhiều tác phẩm. 2.3. Giới hạn "không ghép dài" này chỉ áp cho bản GHI/VIDEO; KHÔNG áp cho buổi biểu diễn DJ trực tiếp tại bar (xem mục 5).
3. NGHIÊM CẤM — Content ID, audio fingerprint & nhạc số 3.1. Khách hàng TUYỆT ĐỐI KHÔNG được đưa video, bản remix, phần vocal được cung cấp, hoặc bất kỳ phần nào của tác phẩm vào: (a) hệ thống YouTube Content ID (đăng ký asset, tạo claim, bật nhận diện bản quyền tự động); (b) bất kỳ nền tảng/dịch vụ nào có chức năng nhận diện âm thanh (audio fingerprint) hoặc thu phí/đối soát bản quyền tự động; (c) các nền tảng nhạc số / phân phối kỹ thuật số (Spotify, Apple Music, Amazon Music, TikTok, Facebook, …) dưới mọi hình thức. 3.2. Giấy phép chỉ cho phép ĐĂNG TẢI THÔNG THƯỜNG một video lên đúng đường dẫn YouTube đã kê khai, và biểu diễn tại bar theo mục 5. MỌI hình thức khai thác khác — bao gồm nhưng không giới hạn: đăng lên nền tảng khác, phân phối nhạc số, đưa vào Content ID/audio fingerprint, cấp phép lại, sao chép sang kênh/đường dẫn khác — đều bị coi là VI PHẠM và KHÔNG được phép.
4. Điều kiện đối với bản remix 4.1. Khách hàng tự sản xuất phần nhạc/hòa âm remix mới của chính mình, kết hợp với phần vocal do VIEENT cung cấp. KHÔNG được dùng bản ghi gốc (master), bản phối gốc, hay bất kỳ bản phối/bản ghi nào thuộc sở hữu của bên khác (ngoài phần vocal được cung cấp). 4.2. Phần vocal do VIEENT cung cấp chỉ được dùng trong phạm vi giấy phép này; KHÔNG chỉnh sửa để tạo thành tác phẩm độc lập, KHÔNG tách riêng, KHÔNG phân phối lại, KHÔNG dùng cho bất kỳ mục đích nào khác.
5. BIỂU DIỄN TẠI BAR (DJ) — ĐƯỢC MIX SET, KHÔNG GHI LẠI ĐỂ PHÁT HÀNH 5.1. Khách hàng (DJ) được biểu diễn TRỰC TIẾP bản remix tại quán bar/pub/lounge, BAO GỒM việc mix liền mạch trong set của DJ (mixset) cùng các bản nhạc khác — đây là đặc thù của biểu diễn DJ nên được phép. 5.2. Quyền biểu diễn chỉ giới hạn ở BIỂU DIỄN TRỰC TIẾP tại bar. KHÔNG được ghi âm/ghi hình buổi diễn hoặc mixset đó rồi đăng tải, phân phối, livestream, hay đưa lên YouTube/nền tảng số — vì sẽ tạo thành bản ghi ghép nhiều bài, VI PHẠM mục 2 và mục 3. Muốn có video chứa bản remix trên YouTube thì phải là MỘT video remix RIÊNG LẺ theo mục 1–2. 5.3. KHÔNG bao gồm phát sóng, truyền hình, sự kiện/lễ hội quy mô lớn — các hình thức này cần giấy phép riêng.
6. Ghi nhận tác giả 6.1. Video phải ghi nhận tác giả trong phần mô tả, tối thiểu theo cú pháp: "Sáng tác: [tên tác giả] | Remix được cấp phép qua VIEENT Publishing (mã chứng nhận: [mã])".
7. Xử lý bản quyền 7.1. Giấy phép chỉ cấp quyền đối với PHẦN SÁNG TÁC của tác phẩm được cấp phép trong giấy này (và việc sử dụng phần vocal được cung cấp trong phạm vi giấy phép). 7.2. Vì Khách hàng KHÔNG được đưa video vào Content ID (mục 3), video chỉ tồn tại dưới dạng đăng tải thông thường. Nếu video bị hệ thống Content ID của YouTube tự động xác nhận bản quyền XUẤT PHÁT TỪ phần sáng tác hoặc phần vocal do chính VIEENT/đối tác nắm quyền, VIEENT sẽ đứng ra gỡ xác nhận (claim) đó cho Khách hàng, trong phạm vi đúng đường dẫn đã kê khai. 7.3. VIEENT KHÔNG xử lý, KHÔNG gỡ claim và KHÔNG chịu trách nhiệm đối với các xác nhận bản quyền phát sinh từ: phần nhạc/bản ghi do bên khác sở hữu mà Khách hàng tự ý sử dụng, hoặc hậu quả của việc Khách hàng vi phạm mục 2, mục 3. Khách hàng tự chịu trách nhiệm gỡ video hoặc tự làm việc với bên nắm quyền.
8. CHUYỂN GIAO & QUYỀN SỞ HỮU BẢN GHI 8.1. CHUYỂN GIAO QUYỀN SỞ HỮU BẢN GHI NGAY KHI MUA GIẤY PHÉP. Việc Khách hàng mua/đặt giấy phép này đồng nghĩa với việc: NGAY khi giấy phép có hiệu lực, Khách hàng chuyển giao cho VIEENT VĨNH VIỄN, KHÔNG HỦY NGANG và VÔ ĐIỀU KIỆN TOÀN BỘ quyền, quyền sở hữu và lợi ích đối với bản ghi (bản remix) được tạo theo giấy phép này — bao gồm cả phần nhạc/hòa âm/bản phối do chính Khách hàng sản xuất — trên phạm vi TOÀN THẾ GIỚI, cho MỌI hình thức khai thác, trong SUỐT THỜI HẠN BẢO HỘ. Phần vocal do VIEENT cung cấp và PHẦN SÁNG TÁC của tác phẩm vốn đã thuộc sở hữu của VIEENT/đối tác. 8.2. Sau chuyển giao, VIEENT là chủ sở hữu DUY NHẤT của bản ghi và được toàn quyền xác lập, đăng ký quyền sở hữu, sử dụng, sao chép, phân phối, cấp phép lại và khai thác thương mại bản ghi đó dưới MỌI hình thức (bao gồm cả Content ID và các nền tảng nhạc số), mà KHÔNG phải thanh toán hay chia sẻ thêm cho Khách hàng. Phí giấy phép Khách hàng đã trả là khoản thanh toán TRỌN GÓI, đầy đủ và cuối cùng cho việc chuyển giao này. 8.3. Khách hàng CHỈ giữ lại QUYỀN SỬ DỤNG có giới hạn mà giấy phép này cấp (đăng đúng một video YouTube theo mục 1–2 và biểu diễn DJ tại bar theo mục 5), trong đúng thời hạn giấy phép; Khách hàng KHÔNG có bất kỳ quyền sở hữu nào đối với bản ghi. 8.4. Khi VIEENT yêu cầu, Khách hàng cam kết ký các văn bản và thực hiện thủ tục cần thiết để hoàn tất, ghi nhận việc chuyển giao tại mục 8.1. Việc chuyển giao có hiệu lực NGAY CẢ KHI Khách hàng không ký — Khách hàng ủy quyền cho VIEENT thay mặt thực hiện các thủ tục ghi nhận đó. 8.5. Nếu Khách hàng vi phạm bất kỳ điều khoản nào của giấy phép này, hoặc khởi xướng/tham gia tranh chấp, khiếu nại, hành động pháp lý nhằm phủ nhận/tranh chấp quyền của VIEENT (hoặc đối tác) đối với tác phẩm: QUYỀN SỬ DỤNG cấp cho Khách hàng CHẤM DỨT ngay lập tức; Khách hàng phải gỡ video và NGỪNG mọi hình thức sử dụng/biểu diễn bản remix. Quyền sở hữu bản ghi đã thuộc VIEENT theo mục 8.1 nên không bị ảnh hưởng.
9. Phạm vi hiển thị & kiếm tiền 9.1. Giấy phép có hiệu lực tại mọi quốc gia/khu vực, trừ khi Khách hàng chủ động chặn hiển thị theo khu vực địa lý. 9.2. Trong phạm vi đúng một video YouTube đã kê khai, Khách hàng được tự bật/tắt kiếm tiền (monetization). VIEENT KHÔNG chia sẻ doanh thu từ video của Khách hàng. Lưu ý: quyền kiếm tiền này KHÔNG đồng nghĩa với việc được phép đưa nội dung vào Content ID, audio fingerprint hay nhạc số — các hành vi này vẫn bị cấm theo mục 3.
10. Giới hạn 10.1. Giấy phép chỉ tính cho ĐÚNG MỘT video theo đường dẫn đã kê khai. Đăng tải lại cùng nội dung sang một đường dẫn khác được xem là MỘT lượt cấp phép mới. 10.2. Nếu video bị xóa rồi đăng lại với đường dẫn mới, Khách hàng phải cập nhật đường dẫn mới trên giấy phép (liên hệ quản trị viên để bổ sung) trước khi tiếp tục sử dụng.
11. Hết hạn 11.1. Khi giấy phép hết hạn (theo thời hạn ghi trên giấy chứng nhận), Khách hàng phải GỠ video khỏi YouTube và NGỪNG biểu diễn bản remix, hoặc gia hạn giấy phép.
Nhạc số - Streaming Platforms
Nhạc số (Spotify, Apple Music, v.v.)+
ĐIỀU KHOẢN CẤP PHÉP SỬ DỤNG TÁC PHẨM ÂM NHẠC === Sử dụng trên Nền tảng Kỹ thuật số ===
1. PHẠM VI CẤP PHÉP
1.1. VIEENT Publishing (sau đây gọi là "Bên Cấp Phép") đồng ý cấp cho Bên Sử Dụng (khách hàng) quyền sử dụng các Tác Phẩm âm nhạc được liệt kê trong Đơn Cấp Phép trên các nền tảng kỹ thuật số được khai báo.
1.2. Phạm vi cấp phép bao gồm: phát hành, phân phối, streaming, lưu trữ và phát lại Tác Phẩm trên các kênh/nền tảng đã được khai báo cụ thể tại Mục "Phạm vi cấp phép" trong đơn.
1.3. Giấy phép này KHÔNG bao gồm: sử dụng làm nhạc nền cho video thương mại/quảng cáo, biểu diễn trực tiếp, sao chép vật lý (CD/vinyl), in lyrics riêng lẻ, sửa đổi/chỉnh sửa lyrics hoặc giai điệu.
2. THỜI HẠN
2.1. Thời hạn cấp phép bắt đầu từ ngày được nêu trong đơn và kéo dài theo số năm đã chọn. 2.2. Sau khi hết hạn, Bên Sử Dụng phải gia hạn hoặc gỡ bỏ Tác Phẩm khỏi tất cả các nền tảng đã khai báo.
3. LÃNH THỔ
3.1. Giấy phép có hiệu lực trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam, trừ khi có thoả thuận khác bằng văn bản.
4. NGHĨA VỤ CỦA BÊN SỬ DỤNG
4.1. Thanh toán đầy đủ phí cấp phép theo Đơn trước khi sử dụng. 4.2. Ghi nhận chính xác tên tác giả, đồng tác giả khi sử dụng (metadata, credits). 4.3. KHÔNG sửa đổi nội dung Tác Phẩm (lyrics, melody) nếu chưa được đồng ý bằng văn bản. 4.4. Báo cáo thống kê sử dụng (lượt phát) khi VIEENT yêu cầu.
5. PHÍ PHẠT BACK-DATE
5.1. Nếu Bên Sử Dụng đã sử dụng Tác Phẩm trước khi cấp phép, phải đóng phí phạt theo số năm sử dụng trái phép (back-date fee) như đã tính trong đơn.
6. VI PHẠM & CHẤM DỨT
6.1. VIEENT có quyền thu hồi giấy phép nếu Bên Sử Dụng vi phạm bất kỳ điều khoản nào. 6.2. Mọi tranh chấp được giải quyết theo Luật Sở hữu Trí tuệ Việt Nam.
7. BẰNG CHỨNG
7.1. File audit (.txt) và certificate (.pdf) gửi qua email là bằng chứng pháp lý đầy đủ. 7.2. Mã QR trên certificate cho phép xác minh trực tuyến tại publishing.vieent.com/verify.
— VIEENT Publishing
Lưu ý nền tảng phát hành: Khách hàng chỉ được ghi thêm các nền tảng có chức năng nghe nhạc trực tuyến (audio, KHÔNG đồng bộ với hình ảnh) tương tự Spotify, Apple Music. Các nền tảng có chức năng khác (đồng bộ hình ảnh, video sync...) sẽ mặc nhiên vô hiệu trong phạm vi giấy phép này và KHÔNG được hoàn tiền.
Biểu Diễn Trực Tiếp - Live Performance
Biểu diễn trực tiếp (Có tài trợ, quảng bá)+
ĐIỀU KHOẢN CẤP PHÉP — HẠNG MỤC BIỂU DIỄN TRỰC TIẾP (CÓ TÀI TRỢ, QUẢNG BÁ)
1. Phạm vi cấp phép 1.1. Cấp quyền biểu diễn tác phẩm âm nhạc (phần sáng tác) trước công chúng dưới hình thức trực tiếp tại chương trình/sự kiện cụ thể được Khách hàng khai báo trong đơn. 1.2. Phạm vi giới hạn trong các thông tin đã khai: tên chương trình, địa điểm/venue, ngày bắt đầu – ngày diễn cuối, số buổi diễn, và DANH MỤC TÁC PHẨM biểu diễn (tên tác phẩm + tác giả). 1.3. Không biểu diễn tác phẩm ngoài danh mục, hoặc tại địa điểm/sự kiện khác với khai báo, nằm ngoài phạm vi giấy phép. Một chương trình tương ứng một giấy phép.
2. Phí cấp phép 2.1. Phí tính theo: số tác phẩm × số ngày diễn × số buổi biểu diễn mỗi ngày, dựa trên danh mục tác phẩm và lịch diễn Khách hàng khai báo.
3. Điều kiện áp dụng 3.1. Hạng mục này chỉ áp dụng cho chương trình có nhà tài trợ và có lồng ghép quảng bá sản phẩm/dịch vụ/thương hiệu. 3.2. "Có tài trợ/quảng bá" bao gồm (không giới hạn): có nhà tài trợ đứng tên, hiển thị logo/tên thương hiệu tài trợ, giới thiệu/bán/PR sản phẩm–dịch vụ trong chương trình. 3.3. Nếu chương trình có yếu tố tài trợ/quảng bá, Khách hàng phải sử dụng hạng mục cấp phép phù hợp khác (vd: Quảng cáo/Sync hoặc gói sự kiện có tài trợ). Giấy phép hạng mục này không có hiệu lực với chương trình có tài trợ/quảng bá.
4. Hiệu lực 4.1. Giấy phép có hiệu lực từ ngày bắt đầu chương trình đến hết ngày diễn cuối cùng đã khai báo; cấp một lần cho chương trình đó, không gia hạn — chương trình mới phải đặt đơn mới. 4.2. Trường hợp chương trình bị huỷ/hoãn, Khách hàng liên hệ VIEENT trong vòng 07 ngày để được hoàn phí (sau khi trừ chi phí xử lý) hoặc chuyển sang chương trình thay thế.
5. Ghi nhận tác giả (credit) 5.1. Khách hàng phải ghi nhận tác giả/tác phẩm khi biểu diễn, tối thiểu ở một trong các hình thức: thông báo trên sân khấu (trước/sau tiết mục), hoặc in trong program/brochure của chương trình.
6. Giới hạn — KHÔNG bao gồm 6.1. Không bao gồm phát sóng trực tiếp trên truyền hình và phát trực tiếp (livestream) trên các nền tảng số. 6.2. Không bao gồm thu âm/thu hình buổi diễn để đăng tải hoặc phát hành lại sau đó (VOD/upload/phát hành thương mại) — cần cấp phép riêng. 6.3. Không bao gồm quyền đối với bản ghi gốc (master)/backing track có sẵn; nếu chương trình phát bản nhạc nền có sẵn, Khách hàng tự xin phép chủ sở hữu bản ghi.
7. Trách nhiệm khai báo 7.1. Khách hàng tự kê khai và chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin chương trình, lịch diễn và danh mục tác phẩm. Khai báo sai lệch có thể làm giấy phép vô hiệu hoặc bị thu hồi (theo Điều khoản chung).
Biểu diễn trực tiếp (Không tài trợ, Không quảng bá)+
ĐIỀU KHOẢN CẤP PHÉP — HẠNG MỤC BIỂU DIỄN TRỰC TIẾP (KHÔNG TÀI TRỢ, KHÔNG QUẢNG BÁ)
1. Phạm vi cấp phép 1.1. Cấp quyền biểu diễn tác phẩm âm nhạc (phần sáng tác) trước công chúng dưới hình thức trực tiếp tại chương trình/sự kiện cụ thể được Khách hàng khai báo trong đơn. 1.2. Phạm vi giới hạn trong các thông tin đã khai: tên chương trình, địa điểm/venue, ngày bắt đầu – ngày diễn cuối, số buổi diễn, và DANH MỤC TÁC PHẨM biểu diễn (tên tác phẩm + tác giả). 1.3. Không biểu diễn tác phẩm ngoài danh mục, hoặc tại địa điểm/sự kiện khác với khai báo, nằm ngoài phạm vi giấy phép. Một chương trình tương ứng một giấy phép.
2. Phí cấp phép 2.1. Phí tính theo: số tác phẩm × số ngày diễn × số buổi biểu diễn mỗi ngày, dựa trên danh mục tác phẩm và lịch diễn Khách hàng khai báo.
3. Điều kiện áp dụng — KHÔNG TÀI TRỢ, KHÔNG QUẢNG BÁ 3.1. Hạng mục này chỉ áp dụng cho chương trình không có nhà tài trợ và không lồng ghép quảng bá sản phẩm/dịch vụ/thương hiệu. 3.2. "Có tài trợ/quảng bá" bao gồm (không giới hạn): có nhà tài trợ đứng tên, hiển thị logo/tên thương hiệu tài trợ, giới thiệu/bán/PR sản phẩm–dịch vụ trong chương trình. 3.3. Nếu chương trình có yếu tố tài trợ/quảng bá, Khách hàng phải sử dụng hạng mục cấp phép phù hợp khác (vd: Quảng cáo/Sync hoặc gói sự kiện có tài trợ). Giấy phép hạng mục này không có hiệu lực với chương trình có tài trợ/quảng bá.
4. Hiệu lực 4.1. Giấy phép có hiệu lực từ ngày bắt đầu chương trình đến hết ngày diễn cuối cùng đã khai báo; cấp một lần cho chương trình đó, không gia hạn — chương trình mới phải đặt đơn mới. 4.2. Trường hợp chương trình bị huỷ/hoãn, Khách hàng liên hệ VIEENT trong vòng 07 ngày để được hoàn phí (sau khi trừ chi phí xử lý) hoặc chuyển sang chương trình thay thế.
5. Ghi nhận tác giả (credit) 5.1. Khách hàng phải ghi nhận tác giả/tác phẩm khi biểu diễn, tối thiểu ở một trong các hình thức: thông báo trên sân khấu (trước/sau tiết mục), hoặc in trong program/brochure của chương trình.
6. Giới hạn — KHÔNG bao gồm 6.1. Không bao gồm phát sóng trực tiếp trên truyền hình và phát trực tiếp (livestream) trên các nền tảng số. 6.2. Không bao gồm thu âm/thu hình buổi diễn để đăng tải hoặc phát hành lại sau đó (VOD/upload/phát hành thương mại) — cần cấp phép riêng. 6.3. Không bao gồm quyền đối với bản ghi gốc (master)/backing track có sẵn; nếu chương trình phát bản nhạc nền có sẵn, Khách hàng tự xin phép chủ sở hữu bản ghi.
7. Trách nhiệm khai báo 7.1. Khách hàng tự kê khai và chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin chương trình, lịch diễn và danh mục tác phẩm. Khai báo sai lệch có thể làm giấy phép vô hiệu hoặc bị thu hồi (theo Điều khoản chung).
Dịch Vụ - Services
Dịch vụ xử lý đơn cấp phép+
ĐIỀU KHOẢN & ĐIỀU KIỆN — Dịch vụ Xử lý Đơn Cấp phép và Khiếu nại Bản Quyền Đơn vị cung cấp / Provider: VIEENT LLC — BloomingDale Ave, 33578, FL, USA
1. Giới thiệu & Phạm vi dịch vụ
1.1. "Dịch vụ Xử lý Đơn Cấp phép và Khiếu nại Bản Quyền" (sau đây gọi là "Dịch vụ") là dịch vụ do VIEENT LLC (sau đây gọi là "VIEENT") cung cấp nhằm xử lý và hoàn thiện đơn cấp phép quyền tác giả cho Đối tác đối với các tác phẩm đã được Đối tác sử dụng. 1.2. Dịch vụ áp dụng cho trường hợp Đối tác mua/đăng ký đơn cấp phép SAU khi hoạt động sử dụng tác phẩm đã diễn ra (cấp phép hồi tố / hoàn thiện hồ sơ sau sử dụng). 1.3. Phí Dịch vụ là phí cho công việc xử lý thủ công mà VIEENT thực hiện để hoàn thiện đơn cấp phép — bao gồm nhưng không giới hạn: tiếp nhận yêu cầu, rà soát thông tin sử dụng, đối chiếu và xác thực quyền với tác giả/chủ sở hữu quyền, lập hồ sơ, tính toán và áp dụng biểu phí, phát hành giấy chứng nhận cấp phép.
2. Định nghĩa Đối tác / Khách hàng: cá nhân hoặc tổ chức sử dụng Dịch vụ để hoàn thiện đơn cấp phép. Tác phẩm: tác phẩm âm nhạc (và các quyền liên quan) thuộc danh mục VIEENT đại diện cấp phép. Hoạt động sử dụng: việc Đối tác đã khai thác tác phẩm (ví dụ: phát hành video, biểu diễn, livestream, phát sóng, đăng tải trên nền tảng số…) trước thời điểm đặt đơn. Đường link / Liên kết nội dung: các đường dẫn đến nội dung sử dụng tác phẩm được nêu trong đơn/Giấy cấp phép. Phí Xử lý: khoản phí Đối tác thanh toán cho VIEENT để thực hiện Dịch vụ, niêm yết theo từng hạng mục cấp phép tại thời điểm đặt đơn. Giấy cấp phép: văn bản/chứng nhận do VIEENT phát hành xác nhận phạm vi cấp phép sau khi đơn được xử lý hoàn tất. 3. Bản chất của Phí Xử lý
3.1. Phí Xử lý là phí dịch vụ hành chính – nghiệp vụ cho công việc thủ công VIEENT thực hiện để hoàn thiện đơn cấp phép; được tính trên từng đơn/tác phẩm theo biểu phí niêm yết. 3.2. Phí Xử lý tách biệt với bản chất thương lượng của quyền tác giả: việc thu Phí Xử lý và phát hành Giấy cấp phép thể hiện việc VIEENT đã hoàn thành công việc xử lý hồ sơ cấp phép cho hoạt động sử dụng mà Đối tác kê khai. 3.3. Việc đặt và thanh toán đơn không đương nhiên miễn trừ trách nhiệm của Đối tác đối với bất kỳ hành vi sử dụng nào nằm ngoài phạm vi được cấp phép hoặc không được kê khai trung thực.
4. Điều kiện áp dụng
4.1. Dịch vụ dành cho đơn cấp phép mà hoạt động sử dụng đã diễn ra; Đối tác có trách nhiệm kê khai đúng thời điểm/phạm vi sử dụng. 4.2. VIEENT có quyền yêu cầu Đối tác cung cấp thông tin, tài liệu chứng minh hoạt động sử dụng (đường link, ngày diễn ra, nền tảng, quy mô…) để xử lý đơn. 4.3. VIEENT có quyền từ chối hoặc tạm dừng xử lý nếu không thể xác thực quyền, thông tin kê khai thiếu/không chính xác, hoặc tác phẩm không thuộc phạm vi đại diện của VIEENT.
5. Quy trình xử lý
5.1. Đối tác tạo đơn, chọn hạng mục cấp phép phù hợp và cung cấp thông tin sử dụng + thông tin pháp lý (xuất hoá đơn). 5.2. VIEENT tiếp nhận, rà soát, đối chiếu quyền với tác giả/chủ sở hữu và tính phí. 5.3. Sau khi Đối tác thanh toán và đơn được duyệt thành công, VIEENT phát hành Giấy cấp phép theo phạm vi của hạng mục đã chọn. 5.4. Thời gian xử lý tuỳ thuộc mức độ phức tạp của việc xác thực quyền; VIEENT sẽ thông báo nếu cần bổ sung thông tin.
6. Nghĩa vụ của VIEENT sau khi hoàn tất đơn
Sau khi đơn cấp phép được xử lý hoàn tất và Đối tác đã thanh toán đầy đủ, đối với các đường link được nêu trong Giấy cấp phép và tác phẩm tương ứng, VIEENT có nghĩa vụ: (a) Thực hiện các công việc cần thiết để gỡ bỏ toàn bộ khiếu nại bản quyền (nếu có) đang áp lên các đường link đã nêu trong Giấy cấp phép; (b) Xử lý và phát hành đơn cấp phép mới tương ứng cho các đường link được đề cập và với tác phẩm tương ứng, bảo đảm các đường link đó được cấp phép hợp lệ theo đúng phạm vi đã cấp. VIEENT thực hiện các nghĩa vụ trên trong phạm vi quyền mà VIEENT đại diện, dựa trên thông tin (đường link, tác phẩm) do Đối tác cung cấp đầy đủ và chính xác. Thời gian hoàn tất việc gỡ khiếu nại có thể phụ thuộc vào quy trình xử lý của nền tảng liên quan (ví dụ YouTube Content ID); VIEENT chủ động thực hiện và theo dõi cho đến khi hoàn tất.
7. Phạm vi & giới hạn cấp phép
7.1. Giấy cấp phép có hiệu lực đúng theo phạm vi, thời hạn và điều kiện của hạng mục cấp phép Đối tác đã chọn (nền tảng, số lượng, thời hạn, lãnh thổ nếu có). 7.2. Phạm vi cấp phép chỉ bao gồm hoạt động sử dụng đã kê khai và được chấp thuận; mọi hình thức sử dụng khác cần đơn cấp phép riêng. 7.3. Cấp phép là không độc quyền, không chuyển nhượng cho bên thứ ba trừ khi có thoả thuận khác bằng văn bản.
8. Nghĩa vụ của Đối tác
8.1. Cung cấp thông tin đầy đủ, trung thực, chính xác về hoạt động sử dụng, đường link và thông tin pháp lý/xuất hoá đơn. 8.2. Thanh toán đầy đủ Phí Xử lý theo biểu phí. 8.3. Tự chịu trách nhiệm đối với các nội dung, hoạt động sử dụng của mình, bao gồm phần nằm ngoài phạm vi cấp phép.
9. Thanh toán & Hoá đơn
9.1. Phí Xử lý niêm yết theo từng hạng mục tại thời điểm đặt đơn. 9.2. Hoá đơn GTGT (VAT) được xuất theo thông tin pháp lý Đối tác cung cấp; Đối tác chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin này. 9.3. Chính sách hoàn phí: Do Phí Xử lý gắn với công việc thủ công đã thực hiện, phí không hoàn lại sau khi VIEENT bắt đầu/hoàn tất xử lý đơn, trừ trường hợp VIEENT không thể cung cấp Dịch vụ (ví dụ không xác thực được quyền) — khi đó phần phí tương ứng sẽ được hoàn theo thoả thuận.
10. Cam đoan & miễn trừ
10.1. VIEENT thực hiện Dịch vụ dựa trên thông tin do Đối tác cung cấp và phạm vi quyền VIEENT đại diện. 10.2. VIEENT không bảo đảm đối với các khiếu nại của bên thứ ba phát sinh từ hoạt động sử dụng ngoài phạm vi cấp phép hoặc từ thông tin kê khai không chính xác của Đối tác. 10.3. VIEENT không chịu trách nhiệm về hậu quả do Đối tác sử dụng tác phẩm trước khi được cấp phép, ngoài phần đã được xác nhận trong Giấy cấp phép.
11. Giới hạn trách nhiệm
Trong phạm vi pháp luật cho phép, tổng trách nhiệm của VIEENT liên quan đến một đơn không vượt quá số Phí Xử lý Đối tác đã thanh toán cho đơn đó. VIEENT không chịu trách nhiệm với các thiệt hại gián tiếp, ngẫu nhiên hoặc hệ quả.
12. Pháp luật áp dụng & giải quyết tranh chấp
12.1. Nội dung quyền tác giả và phạm vi cấp phép được xử lý phù hợp với pháp luật về sở hữu trí tuệ áp dụng cho tác phẩm. 12.2. Tranh chấp phát sinh được ưu tiên giải quyết thông qua thương lượng; nếu không đạt kết quả, giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền theo quy định pháp luật áp dụng.
13. Liên hệ & Thay đổi điều khoản
13.1. Mọi thông tin liên hệ liên quan đến Dịch vụ xin gửi về vieent-us@vieent.com. 13.2. VIEENT có thể cập nhật Điều khoản này; phiên bản áp dụng là phiên bản có hiệu lực tại thời điểm Đối tác đặt đơn.
Phát sóng, phát trực tiếp - Livestream, Broadcast
Phát trực tiếp, Livestream chương trình âm nhạc có lưu link (theo năm)+
ĐIỀU KHOẢN CẤP PHÉP — HẠNG MỤC PHÁT TRỰC TIẾP, LIVESTREAM CHƯƠNG TRÌNH ÂM NHẠC LƯU LINK (THEO NĂM)
1. Phạm vi cấp phép 1.1. Cấp quyền sử dụng tác phẩm âm nhạc (phần sáng tác) để phát trực tiếp (livestream) CHƯƠNG TRÌNH ÂM NHẠC trên nền tảng số VÀ LƯU LẠI LINK (nội dung tiếp tục tồn tại sau buổi phát). 1.2. Phạm vi giới hạn trong: tên chương trình, danh sách nền tảng và link livestream đã khai báo trong đơn. 1.3 Không được sử dụng cho mục đích khác ngoài CHƯƠNG TRÌNH ÂM NHẠC như phát phim truyện, phim ảnh, phim tài liệu,..
2. Phí cấp phép 2.1. Phí = đơn giá × số tác phẩm × số nền tảng × số năm (Khách hàng chọn 1, 2 hoặc 3 năm).
3. Hiệu lực 3.1. Giấy phép cấp theo năm, có hiệu lực từ ngày bắt đầu đến hết thời hạn ghi trên giấy phép. Hết hạn, Khách hàng phải gỡ nội dung khỏi nền tảng hoặc gia hạn.
4. Giới hạn — KHÔNG bao gồm 4.1. KHÔNG bao gồm phát hành tác phẩm dưới dạng bản thu lên các nền tảng nhạc số (Spotify, Apple Music, YouTube Music...) — cần hạng mục Digital Platform riêng. 4.2. KHÔNG bao gồm quyền đối với bản ghi gốc (master); nếu sử dụng bản thu có sẵn, Khách hàng tự xin phép chủ sở hữu bản ghi.
5. Ghi nhận tác giả 5.1. Ghi nhận tác giả/tác phẩm trong phần mô tả/caption của nội dung livestream được lưu lại.
6. Trách nhiệm khai báo 6.1. Khách hàng tự kê khai và chịu trách nhiệm về tính chính xác của nền tảng và link livestream. Khai báo sai có thể làm giấy phép vô hiệu hoặc bị thu hồi (theo Điều khoản chung).
Phát sóng & Phát trực tiếp, Livestream chương trình âm nhạc (theo ngày, không lưu link)+
ĐIỀU KHOẢN CẤP PHÉP — HẠNG MỤC PHÁT SÓNG, PHÁT TRỰC TIẾP, LIVESTREAM CHƯƠNG TRÌNH ÂM NHẠC (THEO NGÀY, KHÔNG LƯU LINK)
1. Phạm vi cấp phép 1.1. Cấp quyền sử dụng tác phẩm âm nhạc (phần sáng tác) để phát sóng CHƯƠNG TRÌNH ÂM NHẠC trên truyền hình và/hoặc phát trực tiếp (livestream) trên nền tảng số, ĐÚNG TRONG NGÀY của chương trình đã khai báo và KHÔNG LƯU LINK sau sự kiện. 1.2. Phạm vi giới hạn trong: tên chương trình, ngày phát, và danh sách nền tảng/đài đã khai báo trong đơn. 1.3 Không được sử dụng để phát chương trình phim ảnh, phim truyện và các mục đích khác ngoài mục đích cho chương trình âm nhạc.
2. Phí cấp phép 2.1. Phí = đơn giá × số tác phẩm × số nền tảng/đài phát (ngày phát = 1).
3. Hiệu lực 3.1. Giấy phép có hiệu lực ĐÚNG NGÀY phát đã khai báo; cấp một lần, không gia hạn (chương trình khác phải đặt đơn mới).
4. Giới hạn — KHÔNG bao gồm 4.1. KHÔNG bao gồm việc ghi/lưu lại nội dung để đăng tải hoặc phát lại sau buổi phát (VOD, upload, re-run) — cần cấp phép riêng (hạng mục Livestream lưu link / YouTube / Digital Platform). 4.2. KHÔNG bao gồm quyền đối với bản ghi gốc (master); nếu sử dụng bản thu có sẵn, Khách hàng tự xin phép chủ sở hữu bản ghi.
5. Ghi nhận tác giả 5.1. Ghi nhận tác giả/tác phẩm khi phát: giới thiệu trên sóng/sân khấu, caption livestream, hoặc trong thông tin chương trình.
6. Trách nhiệm khai báo 6.1. Khách hàng tự kê khai và chịu trách nhiệm về tính chính xác của tên chương trình, ngày phát và nền tảng/đài. Khai báo sai có thể làm giấy phép vô hiệu hoặc bị thu hồi (theo Điều khoản chung).
Phát sóng truyền hình (theo ngày, không bao gồm nền tảng số, nội dung âm nhạc)+
ĐIỀU KHOẢN CẤP PHÉP — HẠNG MỤC PHÁT SÓNG TRUYỀN HÌNH (THEO NGÀY, NỘI DUNG ÂM NHẠC; KHÔNG BAO GỒM NỀN TẢNG SỐ, )
1. Phạm vi cấp phép 1.1. Cấp quyền sử dụng tác phẩm âm nhạc (phần sáng tác) để phát sóng NỘI DUNG ÂM NHẠC trên đài truyền hình (KHÔNG BAO GỒM NỀN TẢNG SỐ), ĐÚNG TRONG NGÀY của chương trình đã khai báo. 1.2. Phạm vi giới hạn trong: tên chương trình, ngày phát, và danh sách đài truyền hình đã khai báo trong đơn. 1.3 Không áp dụng cho các nội dung khác ngoài chương trình ca nhạc, liên quan đến âm nhạc.
2. Phí cấp phép 2.1. Phí = đơn giá × số tác phẩm × số đài phát sóng (ngày phát = 1).
3. Hiệu lực 3.1. Giấy phép có hiệu lực ĐÚNG NGÀY phát đã khai báo; cấp một lần, không gia hạn.
4. Giới hạn — KHÔNG bao gồm 4.1. KHÔNG bao gồm việc ghi/lưu lại nội dung để đăng tải hoặc phát lại sau buổi phát (VOD, catch-up, upload) — cần cấp phép riêng. 4.2. KHÔNG bao gồm quyền đối với bản ghi gốc (master); nếu sử dụng bản thu có sẵn, Khách hàng tự xin phép chủ sở hữu bản ghi.
5. Ghi nhận tác giả 5.1. Ghi nhận tác giả/tác phẩm khi phát sóng (giới thiệu trên sóng hoặc trong thông tin chương trình).
6. Trách nhiệm khai báo 6.1. Khách hàng tự kê khai và chịu trách nhiệm về tính chính xác của tên chương trình, ngày phát và đài truyền hình. Khai báo sai có thể làm giấy phép vô hiệu hoặc bị thu hồi (theo Điều khoản chung).
TIKTOK PAGE, FACEBOOK PAGE
Cấp phép đăng tải lên Trang Facebook (Hát lại, Phối mới)+
ĐIỀU KHOẢN HẠNG MỤC — CẤP PHÉP ĐĂNG TẢI LÊN TRANG FACEBOOK (HÁT LẠI / PHỐI MỚI)
(Áp dụng CÙNG VỚI Điều khoản chung của VIEENT Publishing. Phần dưới chỉ nêu điều kiện RIÊNG của hạng mục này; các nội dung chung — thanh toán, không hoàn tiền, tranh chấp, bảo mật, xác nhận đồng ý, hiệu lực chung… — theo Điều khoản chung.)
1. Phạm vi cấp phép 1.1. VIEENT cho phép Khách hàng sử dụng tác phẩm (phần sáng tác) trong các video có nội dung âm nhạc đăng tải trên CÁC kênh FACEBOOK đã liệt kê của Khách hàng. 1.2. Giấy phép chỉ có hiệu lực cho ĐÚNG CÁC kênh FACEBOOK mà Khách hàng kê khai khi đặt đơn (đường dẫn/tên định danh (handle) của kênh ghi tại mục "Chi tiết khai báo" trên giấy phép). 1.3. Giấy phép không áp dụng cho bất kỳ kênh nào khác, kể cả kênh phụ hoặc kênh do cùng Khách hàng sở hữu nhưng không kê khai. 1.4. Trong phạm vi kênh đã kê khai, Khách hàng được sử dụng tác phẩm trên nhiều video không giới hạn số lượng, nhưng chỉ dưới hình thức hát lại (cover) với bản phối mới do chính Khách hàng tự sản xuất. 1.5 Giấy phép này không cấp phép cho khách hàng PHÁT HÀNH AUDIO lên FACEBOOK.
2. Điều kiện bắt buộc đối với bản thu 2.1. Với mỗi video, Khách hàng phải tự thực hiện một bản thu (recording) mới: tự hát lại, tự hoà âm phối khí mới, hoặc tự sản xuất video lời bài hát (lyrics video). 2.2. Khách hàng KHÔNG được sử dụng bản ghi âm gốc (master), bản hoà âm phối khí gốc, hoặc bất kỳ bản phối có sẵn nào thuộc sở hữu của bên khác.
3. Ghi nhận tác giả 3.1. Mỗi video phải ghi nhận tác giả trong phần mô tả, tối thiểu theo cú pháp: "Sáng tác: [tên tác giả] | Cấp phép qua VIEENT Publishing (mã chứng nhận: [mã])".
4. Xử lý bản quyền 4.1. Giấy phép này chỉ cấp quyền đối với PHẦN SÁNG TÁC của chính tác phẩm được cấp phép trong giấy này. 4.2. Nếu bất kỳ video nào trên kênh đã kê khai bị hệ thống nhận diện bản quyền tự động của FACEBOOK (Content ID) xác nhận quyền sở hữu XUẤT PHÁT TỪ phần sáng tác của tác phẩm này, VIEENT sẽ đứng ra xử lý gỡ xác nhận bản quyền (claim) đó cho Khách hàng. 4.3. Trường hợp Khách hàng sử dụng nhạc nền có sẵn (beat do bên khác sản xuất): VIEENT KHÔNG yêu cầu gỡ video, nhưng video có thể phải chia sẻ doanh thu với chủ sở hữu bản ghi của beat đó. Việc chia sẻ doanh thu này phát sinh trực tiếp giữa Khách hàng và chủ sở hữu bản ghi, nằm ngoài phạm vi và trách nhiệm của VIEENT. 4.4. Trường hợp Khách hàng sử dụng bản phối hoặc bản ghi thuộc sở hữu của bên khác và bị xác nhận bản quyền: VIEENT KHÔNG xử lý gỡ. Khách hàng tự chịu trách nhiệm gỡ video hoặc tự làm việc với bên nắm quyền.
5. Quyền sở hữu bản thu mới & hệ quả khi vi phạm/tranh chấp 5.1. Khách hàng là chủ sở hữu các bản thu (recording) mới do chính mình tạo ra theo giấy phép này, với điều kiện tuân thủ đầy đủ các điều khoản. 5.2. Nếu Khách hàng vi phạm bất kỳ điều khoản nào của giấy phép này, hoặc khởi xướng tranh chấp/khiếu nại/hành động pháp lý nhằm phủ nhận quyền tác giả của VIEENT đối với tác phẩm được cấp phép: kể từ thời điểm đó, Khách hàng được xem là chuyển giao cho VIEENT toàn bộ quyền đối với mọi bản thu được tạo theo giấy phép này. VIEENT có quyền xác lập quyền sở hữu và khai thác thương mại các bản thu đó; đồng thời giấy phép cấp cho Khách hàng chấm dứt hiệu lực.
6. Phạm vi hiển thị & kiếm tiền 6.1. Giấy phép có hiệu lực tại mọi quốc gia/khu vực, trừ khi Khách hàng chủ động chặn hiển thị theo khu vực địa lý. 6.2. Khách hàng được tự bật/tắt tính năng kiếm tiền (monetization) trên video. VIEENT KHÔNG chia sẻ doanh thu từ video của Khách hàng.
7. Giới hạn 7.1. Giấy phép chỉ có hiệu lực trong phạm vi ĐÚNG CÁC kênh theo đường dẫn/handle đã kê khai. Video đăng trên kênh khác (kể cả cùng Khách hàng sở hữu) KHÔNG được cấp phép và được xem là một lượt cấp phép mới. 7.2. Nếu kênh thay đổi đường dẫn/tên định danh (handle) hoặc được chuyển sang một kênh khác, Khách hàng phải cập nhật thông tin mới trên giấy phép (liên hệ quản trị viên để bổ sung); nếu không, phần nội dung ngoài kênh đã kê khai coi như không có hiệu lực cấp phép. 7.3. Giấy phép gắn với kênh đã kê khai; không được chuyển nhượng quyền cấp phép này sang cá nhân/tổ chức hoặc kênh khác.
8. Hết hạn 8.1. Khi giấy phép hết hạn (theo thời hạn ghi trên giấy chứng nhận), Khách hàng phải GỠ toàn bộ video có sử dụng tác phẩm này trên kênh khỏi FACEBOOK, hoặc gia hạn giấy phép để tiếp tục sử dụng.
Cấp phép đăng tải lên Trang TikTok (Hát Lại & Phối Mới)+
ĐIỀU KHOẢN HẠNG MỤC — CẤP PHÉP ĐĂNG TẢI LÊN TRANG TIKTOK (HÁT LẠI / PHỐI MỚI)
(Áp dụng CÙNG VỚI Điều khoản chung của VIEENT Publishing. Phần dưới chỉ nêu điều kiện RIÊNG của hạng mục này; các nội dung chung — thanh toán, không hoàn tiền, tranh chấp, bảo mật, xác nhận đồng ý, hiệu lực chung… — theo Điều khoản chung.)
1. Phạm vi cấp phép 1.1. VIEENT cho phép Khách hàng sử dụng tác phẩm (phần sáng tác) trong các video có nội dung âm nhạc đăng tải trên CÁC kênh TIKTOK đã liệt kê của Khách hàng. 1.2. Giấy phép chỉ có hiệu lực cho ĐÚNG CÁC kênh TIKTOK mà Khách hàng kê khai khi đặt đơn (đường dẫn/tên định danh (handle) của kênh ghi tại mục "Chi tiết khai báo" trên giấy phép). 1.3. Giấy phép không áp dụng cho bất kỳ kênh nào khác, kể cả kênh phụ hoặc kênh do cùng Khách hàng sở hữu nhưng không kê khai. 1.4. Trong phạm vi kênh đã kê khai, Khách hàng được sử dụng tác phẩm trên nhiều video không giới hạn số lượng, nhưng chỉ dưới hình thức hát lại (cover) với bản phối mới do chính Khách hàng tự sản xuất. 1.5 Giấy phép này không cấp phép cho khách hàng PHÁT HÀNH AUDIO lên TIKTOK.
2. Điều kiện bắt buộc đối với bản thu 2.1. Với mỗi video, Khách hàng phải tự thực hiện một bản thu (recording) mới: tự hát lại, tự hoà âm phối khí mới, hoặc tự sản xuất video lời bài hát (lyrics video). 2.2. Khách hàng KHÔNG được sử dụng bản ghi âm gốc (master), bản hoà âm phối khí gốc, hoặc bất kỳ bản phối có sẵn nào thuộc sở hữu của bên khác.
3. Ghi nhận tác giả 3.1. Mỗi video phải ghi nhận tác giả trong phần mô tả, tối thiểu theo cú pháp: "Sáng tác: [tên tác giả] | Cấp phép qua VIEENT Publishing (mã chứng nhận: [mã])".
4. Xử lý bản quyền 4.1. Giấy phép này chỉ cấp quyền đối với PHẦN SÁNG TÁC của chính tác phẩm được cấp phép trong giấy này. 4.2. Nếu bất kỳ video nào trên kênh đã kê khai bị hệ thống nhận diện bản quyền tự động của TIKTOK (Content ID) xác nhận quyền sở hữu XUẤT PHÁT TỪ phần sáng tác của tác phẩm này, VIEENT sẽ đứng ra xử lý gỡ xác nhận bản quyền (claim) đó cho Khách hàng. 4.3. Trường hợp Khách hàng sử dụng nhạc nền có sẵn (beat do bên khác sản xuất): VIEENT KHÔNG yêu cầu gỡ video, nhưng video có thể phải chia sẻ doanh thu với chủ sở hữu bản ghi của beat đó. Việc chia sẻ doanh thu này phát sinh trực tiếp giữa Khách hàng và chủ sở hữu bản ghi, nằm ngoài phạm vi và trách nhiệm của VIEENT. 4.4. Trường hợp Khách hàng sử dụng bản phối hoặc bản ghi thuộc sở hữu của bên khác và bị xác nhận bản quyền: VIEENT KHÔNG xử lý gỡ. Khách hàng tự chịu trách nhiệm gỡ video hoặc tự làm việc với bên nắm quyền.
5. Quyền sở hữu bản thu mới & hệ quả khi vi phạm/tranh chấp 5.1. Khách hàng là chủ sở hữu các bản thu (recording) mới do chính mình tạo ra theo giấy phép này, với điều kiện tuân thủ đầy đủ các điều khoản. 5.2. Nếu Khách hàng vi phạm bất kỳ điều khoản nào của giấy phép này, hoặc khởi xướng tranh chấp/khiếu nại/hành động pháp lý nhằm phủ nhận quyền tác giả của VIEENT đối với tác phẩm được cấp phép: kể từ thời điểm đó, Khách hàng được xem là chuyển giao cho VIEENT toàn bộ quyền đối với mọi bản thu được tạo theo giấy phép này. VIEENT có quyền xác lập quyền sở hữu và khai thác thương mại các bản thu đó; đồng thời giấy phép cấp cho Khách hàng chấm dứt hiệu lực.
6. Phạm vi hiển thị & kiếm tiền 6.1. Giấy phép có hiệu lực tại mọi quốc gia/khu vực, trừ khi Khách hàng chủ động chặn hiển thị theo khu vực địa lý. 6.2. Khách hàng được tự bật/tắt tính năng kiếm tiền (monetization) trên video. VIEENT KHÔNG chia sẻ doanh thu từ video của Khách hàng.
7. Giới hạn 7.1. Giấy phép chỉ có hiệu lực trong phạm vi ĐÚNG CÁC kênh theo đường dẫn/handle đã kê khai. Video đăng trên kênh khác (kể cả cùng Khách hàng sở hữu) KHÔNG được cấp phép và được xem là một lượt cấp phép mới. 7.2. Nếu kênh thay đổi đường dẫn/tên định danh (handle) hoặc được chuyển sang một kênh khác, Khách hàng phải cập nhật thông tin mới trên giấy phép (liên hệ quản trị viên để bổ sung); nếu không, phần nội dung ngoài kênh đã kê khai coi như không có hiệu lực cấp phép. 7.3. Giấy phép gắn với kênh đã kê khai; không được chuyển nhượng quyền cấp phép này sang cá nhân/tổ chức hoặc kênh khác.
8. Hết hạn 8.1. Khi giấy phép hết hạn (theo thời hạn ghi trên giấy chứng nhận), Khách hàng phải GỠ toàn bộ video có sử dụng tác phẩm này trên kênh khỏi TIKTOK, hoặc gia hạn giấy phép để tiếp tục sử dụng.
Khi tạo đơn cấp phép, phiên bản điều khoản tại thời điểm đó sẽ được lưu (snapshot) vào đơn của bạn.

